I. Bản chất hóa học và ưu điểm về hiệu suất của kali silicat lỏng với mô đun 3,6-3,8
(I) Bản chất hóa học
Kali silicat lỏng là chất lỏng trong suốt không màu hoặc hơi màu được hình thành bởi kali silicat hòa tan trong nước. Mô đun của nó là chỉ số quan trọng để đo hiệu suất của nó, biểu thị tỷ lệ mol của silicon dioxide và kali oxit trong kali silicat lỏng. Khi mô đun nằm trong khoảng 3,6-3,8, cấu trúc phân tử của kali silicat lỏng đạt đến trạng thái cân bằng lý tưởng và mức độ trùng hợp của tứ diện silicon-oxy ở mức vừa phải, không chỉ đảm bảo liên kết ngang vừa phải giữa các phân tử mà còn duy trì khả năng hòa tan trong nước tốt, thúc đẩy tối ưu hóa các khía cạnh hiệu suất khác nhau.
(II) Ưu điểm về hiệu suất
Modulo(M):3.6-3.8 Kali silicat lỏng có độ nhớt và độ bền cao. Độ nhớt cao giúp nó nhanh chóng bám dính vào bề mặt vật liệu và xuyên qua các lỗ chân lông khi được sử dụng làm chất kết dính để tạo thành liên kết chặt chẽ; cường độ cao đảm bảo rằng cấu trúc được hình thành có thể chịu được các lực bên ngoài khác nhau và không dễ bị hư hỏng. Đồng thời, nó có độ ổn định hóa học tốt và có thể duy trì các đặc tính và hiệu suất ổn định trong các môi trường khác nhau. Công ty TNHH Hóa chất Tongxiang Hengli dựa vào công nghệ sản xuất tiên tiến để kiểm soát chính xác quy trình sản xuất nhằm đảm bảo hiệu suất ổn định của kali silicat lỏng đầu ra.
II. Hiệu suất tuyệt vời trong lĩnh vực sơn phủ
(I) Cải thiện độ ổn định của lớp phủ
Độ ổn định của lớp phủ có liên quan đến tuổi thọ và hiệu quả sử dụng. Kali silicat lỏng có mô đun 3,6-3,8 có thể được tích hợp hoàn toàn với nhựa, bột màu, chất độn, v.v. trong lớp phủ. Trong quá trình bảo quản, nó có thể ngăn chặn sự lắng đọng và phân tầng của các sắc tố và chất độn; trong quá trình sử dụng, nó đảm bảo rằng tất cả các thành phần được phân tán đều để làm cho hiệu suất lớp phủ đồng đều, tránh hiệu quả các vấn đề phân tầng và kết tủa trong quá trình bảo quản và sử dụng lớp phủ. Công ty sản xuất hơn 200.000 tấn sản phẩm silicat vô cơ khác nhau mỗi năm. Với năng lực sản xuất quy mô lớn, nơi đây cung cấp nguồn nguyên liệu thô chất lượng cao ổn định cho ngành sơn phủ.
(II) Tăng cường khả năng chống nước của lớp phủ
Cấu trúc phân tử đặc biệt của nó có thể tạo thành một lớp màng bảo vệ dày đặc trên bề mặt lớp phủ. Lớp màng này bao gồm một mạng lưới liên kết silicon-oxy khiến các phân tử nước khó xâm nhập. Đối với lớp phủ được sử dụng trong môi trường ẩm ướt như phòng tắm và tầng hầm, lớp phủ không dễ bị bong bóng hoặc bong ra ngay cả khi ở trong điều kiện ẩm ướt trong thời gian dài, giúp cải thiện đáng kể khả năng chống nước của lớp phủ và kéo dài tuổi thọ của lớp phủ.
(III) Cải thiện tính chất cơ học của lớp phủ
Lớp phủ làm từ kali silicat lỏng này có độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt. Trong sử dụng hàng ngày, chẳng hạn như lớp phủ tường bị cọ xát bởi đồ nội thất và lớp phủ sàn do người đi bộ dẫm lên, loại lớp phủ này có thể chống ma sát và va chạm, bề mặt không dễ bị trầy xước và mài mòn, giúp nâng cao giá trị thực tế của lớp phủ và duy trì vẻ đẹp và chức năng bảo vệ của lớp phủ.
III. Ứng dụng quan trọng trong ngành đúc
(I) Hiệu ứng liên kết trong đúc cát
Trong ngành đúc cát, khi sử dụng kali silicat lỏng có mô đun 3,6-3,8 làm chất kết dính, nó kết hợp nhanh chóng và chặt chẽ với các hạt cát đúc do có độ nhớt cao. Trong quá trình trộn cát, bề mặt cát đúc được bọc đều để tạo thành màng liên kết. Theo thời gian, màng liên kết cứng lại và liên kết chắc chắn các hạt cát đúc để tạo thành khuôn cát có độ bền và độ chính xác về kích thước nhất định. Công ty TNHH Hóa chất Tongxiang Hengli có sản phẩm phong phú, đa dạng, mang đến nhiều sự lựa chọn cho ngành đúc. Mô-đun kali silicat lỏng do nó sản xuất đã giành được sự tin tưởng của nhiều công ty đúc nhờ hiệu suất liên kết tuyệt vời.
(II) Vai trò chính trong đúc chính xác
Đúc chính xác có yêu cầu cực kỳ cao về độ chính xác và ổn định của khuôn. Mô đun kali silicat lỏng cũng có thể có hiệu suất liên kết tuyệt vời. Khi chế tạo vỏ đúc đầu tư, nó được trộn với vật liệu chịu lửa và phủ lên bề mặt khuôn sáp. Sau nhiều lớp phủ, nó được sấy khô và cứng lại để tạo thành lớp vỏ cứng. Trong quá trình rang và rót ở nhiệt độ cao, vỏ duy trì cấu trúc ổn định, tránh hiệu quả các khuyết tật như lỗ cát và cát dính, nâng cao chất lượng và năng suất của vật đúc, đáp ứng nhu cầu đúc chính xác cho vật đúc chất lượng cao.
IV. Những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực vật liệu chịu lửa
(I) Hợp nhất với cốt liệu chịu lửa
Vật liệu chịu lửa cần duy trì cấu trúc và hiệu suất ổn định ở nhiệt độ cao. Kali silicat lỏng có mô đun 3,6-3,8 có thể được trộn hoàn toàn với các cốt liệu chịu lửa khác nhau như corundum, mullite và bauxite có hàm lượng nhôm cao. Trong quá trình trộn, nó làm ướt bề mặt của các hạt cốt liệu, lấp đầy các lỗ rỗng giữa các hạt và làm cho cốt liệu chịu lửa kết hợp chặt chẽ.
(II) Thay đổi hiệu suất ở nhiệt độ cao
Trong môi trường nhiệt độ cao như luyện thép, lò luyện sắt, sản xuất thủy tinh và lò nung gốm, kali silicat lỏng phản ứng hóa học với cốt liệu chịu lửa để tạo thành pha gốm cứng. Pha gốm này có độ bền cao, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn tốt, có thể chống xỉ và ăn mòn khí ở nhiệt độ cao, tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn của vật liệu chịu lửa, kéo dài tuổi thọ của thiết bị và giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị.
V. Giá trị ứng dụng trong lĩnh vực điện tử
(I) Đáp ứng yêu cầu về bao bì điện tử
Lĩnh vực điện tử có những yêu cầu nghiêm ngặt về hiệu suất vật liệu. Kali silicat lỏng có mô đun 3,6-3,8 có hiệu suất cách nhiệt tốt và ổn định hóa học, có thể đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của linh kiện điện tử đối với vật liệu đóng gói. Là thành phần chính của keo đóng gói điện tử, nó có thể tạo thành một lớp phủ bảo vệ cách điện trên bề mặt linh kiện điện tử để ngăn ngừa đoản mạch và bảo vệ các linh kiện khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
(II) Đảm bảo đường truyền tín hiệu ổn định
Đồng thời, vật liệu đóng gói được hình thành bởi kali silicat lỏng sẽ không gây nhiễu tín hiệu điện tử và có thể đảm bảo truyền tín hiệu điện tử ổn định. Trong bao bì của các thiết bị điện tử chính xác như mạch tích hợp và chip, tính ổn định của nó có thể đảm bảo hoạt động bình thường và độ tin cậy của thiết bị điện tử, đồng thời cung cấp vật liệu cơ bản chất lượng cao cho sự phát triển của ngành điện tử.
VI. Ứng dụng độc đáo trong lĩnh vực nông nghiệp
(I) Cải tạo đất
Kali silicat lỏng có mô đun 3,6-3,8 có thể được sử dụng làm chất điều hòa đất để điều chỉnh độ pH của đất. Các ion kali và ion silicat chứa trong nó phản ứng với các chất axit trong đất chua để trung hòa độ chua của đất; nó cũng có thể làm tăng tính thấm khí và giữ nước của đất, cải thiện cấu trúc đất, làm cho đất tơi xốp và xốp, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và hô hấp của rễ cây. Tongxiang Hengli Chemical Co., Ltd., dựa vào lợi thế của mình trong nhiều ứng dụng sản phẩm, đã quảng bá sản phẩm này đến lĩnh vực nông nghiệp để giúp thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.
(II) Thúc đẩy tăng trưởng thực vật
Nó cũng có thể cung cấp cho thực vật silicon, có thể tăng cường sức mạnh của thành tế bào thực vật, làm cho thân cây cứng cáp và tăng cường khả năng chống lại sâu bệnh và chỗ ở của cây. Trong việc trồng các loại cây trồng như lúa gạo và lúa mì, việc sử dụng kali silicat lỏng này để cải tạo đất đã làm giảm tỷ lệ cây trồng bị ảnh hưởng và cải thiện đáng kể năng suất và chất lượng.
VII. Ứng dụng trong ngành may mặc và sản xuất giấy
(I) Ứng dụng trong ngành may mặc
Trong quá trình hoàn thiện quần áo, kali silicat lỏng có mô đun 3,6-3,8 có thể được sử dụng làm chất hoàn thiện chống thấm nước và chống bẩn. Sau khi phủ lên bề mặt vải quần áo, tạo thành một lớp màng bảo vệ trong suốt ngăn hơi ẩm và vết bẩn xâm nhập, mang lại cho quần áo khả năng bảo vệ tốt, không ảnh hưởng đến độ thoáng khí, mềm mại của quần áo, duy trì sự thoải mái khi mặc. Nó được sử dụng rộng rãi trong quần áo ngoài trời, quần áo bảo hộ lao động và các lĩnh vực khác.
(II) Ứng dụng trong ngành sản xuất giấy
Trong ngành sản xuất giấy, nó có thể được sử dụng làm chất tăng cường giấy và chất chống thấm. Là chất tăng cường, nó kết hợp với sợi giấy để tăng lực liên kết giữa các sợi và cải thiện độ bền của giấy; Là một chất chống thấm, nó tạo thành một lớp màng chống thấm trên bề mặt giấy để ngăn ngừa hư hỏng do hơi ẩm, đáp ứng nhu cầu sản xuất các loại giấy khác nhau như giấy đóng gói và giấy in chống thấm.